bái xái
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thua một cách thảm hại, hoàn toàn: "bái xái" diễn tả việc thất bại nặng nề, không có cơ hội thắng cuộc, thường dùng trong các cuộc thi đấu, tranh chấp.
- Thất bại ê chề, không còn gì để nói: Nhấn mạnh mức độ thua kém rõ rệt, đến mức không thể chối cãi hay biện minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đội nhà thua bái xái với tỉ số 0-5. (Đội nhà thất bại thảm hại, không ghi được bàn nào trong khi đối thủ ghi năm bàn.)
- Trong cuộc tranh luận ấy, anh ta đã thua bái xái trước đối thủ. (Anh ta đã hoàn toàn bất lực, không thể phản bác lại các lập luận của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thua bái xái": cụm từ cố định, luôn đi kèm với động từ "thua" để nhấn mạnh mức độ thất bại.
- Hắn cá cược và thua bái xái, mất hết tiền. (Hắn đã thua hoàn toàn trong ván cược và mất sạch số tiền đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thảm bại (tính từ): thua rất nặng, gây cảm giác đau đớn, xấu hổ.
- Tơi bời (tính từ): bị đánh bại hoặc thất bại một cách tan tác, không còn hình thù.
- Ê chề (tính từ): thất bại đến mức cảm thấy nhục nhã, xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Thảm hại: thua kém hoặc hỏng hóc đến mức đáng thương.
- Tơi tả: bị đánh bại hoặc hư hỏng nặng nề.
- Thua đậm: thua với cách biệt lớn (thường dùng trong thể thao).
Thành ngữ liên quan
- Thua trắng tay: thua đến mức mất hết tất cả, không còn gì.
- Ván bài này khiến nó thua trắng tay. (Nó thua và mất hết tiền trong ván bài đó.)
- Thua kiệt sức: thua vì không còn khả năng chống đỡ.
- Sau mười hiệp đấu, võ sĩ ấy thua kiệt sức. (Võ sĩ thua vì đã hoàn toàn kiệt sức.)